VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phòng trường hợp" (1)

Vietnamese phòng trường hợp
button1
English Nby any chance
Example
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
My Vocabulary

Related Word Results "phòng trường hợp" (0)

Phrase Results "phòng trường hợp" (1)

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y